1. Bảng giá tên miền quốc tế
|
Bảng giá tên miền Quốc Tế |
Dich vụ khởi tạo tên miền |
Dịch vụ đăng ký tên miền |
Dịch vụ duy trì tên miền/năm |
|
Miễn phí |
369.000 đ |
369.000 đ |
|
|
Miễn phí |
439.000 đ |
439.000 đ |
|
|
Miễn phí |
399.000 đ |
399.000 đ |
Ghi chú: Giá chưa bao gồm thuế VAT
Liên hệ xem thêm tại: Bảng giá tên miền - CÔNG TY GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ SLK
2. Bảng giá tên miền Việt Nam
|
Bảng giá tên miền Việt Nam |
Phí khởi tạo |
Phí duy trì/năm |
|
.vn |
558.000 VNĐ |
458.000 VNĐ |
|
.net.vn/ .com.vn/ .ai.vn |
458.000 VNĐ |
358.000 VNĐ |
|
.gov.vn/ .org.vn/ .edu.vn |
258.000 VNĐ |
154.000 VNĐ |
Ghi chú: Giá tên miền '.VN' bao gồm lệ phí, phí tên miền quốc gia '.VN' tại Thông tư 10/2025/TT-BTC do Nhà nước quy định, đây là khoản thu hộ để nộp ngân sách Nhà nước và dịch vụ tài khoản quản trị tên miền của SLK.
Liên hệ xem thêm tại: Bảng giá tên miền - CÔNG TY GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ SLK
3. Bảng giá dịch vụ Hosting
|
Thông tin |
Cá nhân / doanh nghiệp Start |
Cá nhân / doanh nghiệp Start Plus |
Bán chuyên nghiệp Silver |
Chuyên nghiệp Silver Plus |
Chuyên nghiệp Gold |
Thương mại điện tử Gold Plus |
|
Server đặt tại |
VN |
VN |
VN |
VN |
VN |
VN |
|
Dung lượng |
1.000 MB |
2.000 MB |
3.000 MB |
5.000 MB |
7.000 MB |
10.000 MB |
|
Băng thông |
15 GB |
30 GB |
50 GB |
100 GB |
150 GB |
200 GB |
|
Sub domain |
1 |
3 |
5 |
8 |
15 |
20 |
|
MS SQL Server |
1 |
1 |
2 |
4 |
7 |
10 |
|
My SQL |
1 |
2 |
3 |
5 |
10 |
15 |
|
Backup Data |
Miễn phí |
Miễn phí |
Miễn phí |
Miễn phí |
Miễn phí |
Miễn phí |
|
Chi phí/ năm |
1,080,000 |
1,800,000 |
3,000,000 |
4,560,000 |
6,000,000 |
7,800,000 |
|
Thanh toán |
1 năm |
1 năm |
1 năm |
1 năm |
1 năm |
1 năm |
CHÚNG TÔI CÓ THỂ LÀ ĐỐI TÁC MÀ BẠN TÌM KIẾM
HÃY GỌI CHÚNG TÔI 0377-35-1688
Xem bảng giá chính thức tại: https://slk.vn/bang-gia